|
Thông tin chi tiết sản phẩm:
|
| Vật liệu: | Sic | Thành phần: sic: | 85% |
|---|---|---|---|
| Màu sắc: | Đen | Tỉ trọng: | ≥3,65g/cm3 |
| Tối đa. Dịch vụ tạm thời: | 1380 | Sức mạnh uốn: | 250MPa |
| độ cứng: | ≥84hra | Hấp thụ nước: | ≤0,2% |
| mài mòn: | <0,02% | độ bền uốn: | ≥290MPa |
| Làm nổi bật: | 99.6% Al2O3 Alpha Alumina,Alpha Alumina co ngót nhỏ,Alpha Alumina cho Gốm kết cấu |
||
| Parameter/Grade | CA-5 | CA-4 | CA-3 | CN |
|---|---|---|---|---|
| Al2O3 Độ tinh khiết (%) | ≥ 99.6 | ≥ 99.6 | ≥ 99.6 | ≥ 99.3 |
| SiO2 (%) | ≤ 0.04 | ≤ 0.04 | ≤ 0.04 | ≤ 0.08 |
| Fe2O3 (%) | ≤ 0.03 | ≤ 0.03 | ≤ 0.03 | ≤ 0.03 |
| Na2O (%) | ≤ 0.10 | ≤ 0.10 | ≤ 0.10 | ≤ 0.40 |
| LOI (%) | ≤ 0.1 | ≤ 0.1 | ≤ 0.1 | ≤ 0.2 |
| Mật độ (g/cm3) | ≥ 3.95 | ≥ 3.95 | ≥ 3.95 | ≥ 3.95 |
| Crystal gốc (μm) | 4.0 - 6.0 | 3.0 - 5.0 | 2.0 - 3.0 | 3.0 - 5.0 |
| D50 (μm) | 6.5 ± 1.0 | 6.0 ± 1.0 | 4.0 ± 0.5 | 6.5 ± 1.0 |
Người liên hệ: Ms. Yuki
Tel: 8615517781293